Đăng ký nhận báo giá
Họ và tên*
Tên công ty/địa chỉ công ty*
Địa chỉ*
Điện thoại*
Di động*
Email*

Bán hàng trực tuyến

FANPAGE FACEBOOK

Thống kê truy cập

  • Online : 4
  • Hôm nay: 88
  • Truy cập tuần:  790
  • Thống kê theo tháng:  2674
  • Tổng lượt truy cập:  53447

Tin tức nổi bật

Thép Hình Chữ U

  • Thép Hình Chữ U
  • Thép Hình Chữ U

  • Mã sản phẩm: THU
  • Giá bán: Bán hàng trực tuyến
  • Ngày cập nhật: 06-05-2017 02:25:10 AM
  • Lượt xem: 945

Thép hình chữ U ở thị trường Việt Nam có xuất xứ từ nhóm nước công nghiệp G7 như Nga, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc. Ở mỗi nước thép hình chữ U được áp dụng tiêu chuẩn khác nhau, ví dụ:

Mác thép của Nga: CT3, …theo tiêu chuẩn : GOST 380 - 88.
Mác thép của Nhật: SS400, ...theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.
Mác thép của Trung Quốc: SS400, Q235A,B,C….theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010
Mác thép của Mỹ: A36,…theo tiêu chuẩn : ATSM A36.h cơ khí, …

Công dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế,

Một số sản phẩm thông dụng:

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài 
(m)

Trọng lượng 
(Kg)

ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400

1

Thép U 50 TN

6

15,7

2

Thép U 65 TN

6

20,5

3

Thép U 80 TN

6

33

4

Thép U 100x46x4,5 TN

6

45

5

Thép U 120x52x4,8 TN

6

55

6

U 140x58x4.9 TN

6

72

7

U 150x75x6,5x10 SS400 Chn

12

223,2

8

U 160 x 64 x 5 x 8,4SNG

12

170,4

9

U 180 x75 x 7.5 SNG

12

255,6

10

U180x68x7 Chn

12

242,4

11

U 200 x 76 x 5,2 SNG

12

220,8

12

U 200 x 80 x 7,5 Korea

12

295,2

13

U 250 x 90 x 9 Korea

12

415,2

14

U 270 x 95 x 6 SNG

12

345,6

15

U 300x90x9x13 Korea

12

457,2

16

U 380x100x10,5x16 Korea

12

655,2

17

U 250x78x7 China

12

329,9

18

U 300x87x9x12 China

12

470,4

19

U 300x82x7x12m Chn

12

372

20

U 400x100x10.5 Chn

12

708

21

U 200x65x5,4x12m Chn

12

204

22

U 200x71x6,5x12m Chn

12

225,6

23

U 200x73x8,5x12m Chn

12

282

24

U 200x75x9x12 China

12

308,4

25

U 360x98x11 Chn

12

642

26

U 180x74x5.1

12

208,8

27

U 220x77x7 Chn

12

300,01

28

U 250x80x9 Chn

12

384

       


 
 

- Tiêu chuẩn : JIS, Q, KS, GOST, TCVN 
- Chiều cao bụng : 50 - 380mm 
- Chiều cao cánh : 25 - 100mm 
- Chiều dài : 6000 - 12000mm

Quy cách chuẩn

Kích thước chuẩn (mm)

Diện tích mặt cắt ngang (cm2)

Đơn trọng (kg/m)

Tọa độ trong tâm (cm)

Momen quán tính (cm4)

Bán kính quán tính (cm)

Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)

HxB

t1

t2

r1

r2

A

W

Cx

Cy

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

C75x40

5

7

8

4

8.818

6.92

0

1.28

75.3

12.2

2.92

1.17

20.1

4.47

C100x50

5

7.5

8

4

11.92

9.36

0

1.54

188

26

3.97

1.48

37.6

7.52

C125x65

6

8

8

4

17.11

13.4

0

1.9

424

61.8

4.98

1.90

67.8

13.4

C150x75

6.5

10

10

5

23.71

18.6

0

2.28

861

117

6.03

2.22

115

22.4

C200x80

7.5

11

12

6

31.33

24.6

0

2.21

1,950

168

7.88

2.32

195

29.1

C200x90

8

13.5

14

7

38.65

30.3

0

2.74

2,490

277

8.02

2.68

249

44.2

C250x90

9

13

14

7

44.07

34.6

0

2.40

4,180

294

9.74

2.58

334

44.5

C300x90

9

13

14

7

48.57

38.1

0

2.22

6,440

309

11.5

2.52

429

45.7

C380x100

10.5

16

18

9

69.69

54.5

0

2.41

14,500

535

14.5

2.78

763

70.5

C380x100

13

20

24

12

85.71

67.3

0

2.54

17,600

655

14.3

2.76

926

87.8

Logo Đối tác