Đăng ký nhận báo giá
Họ và tên*
Tên công ty/địa chỉ công ty*
Địa chỉ*
Điện thoại*
Di động*
Email*

Bán hàng trực tuyến

FANPAGE FACEBOOK

Thống kê truy cập

  • Online : 4
  • Hôm nay: 12
  • Truy cập tuần:  525
  • Thống kê theo tháng:  2842
  • Tổng lượt truy cập:  57047

Tin tức nổi bật

Thép Hình Chữ I

  • Thép Hình Chữ I
  • Thép Hình Chữ I

  • Mã sản phẩm: THI
  • Giá bán: Bán hàng trực tuyến
  • Ngày cập nhật: 28-02-2017 10:37:27 AM
  • Lượt xem: 1177

Thép hình chữ I được  áp dụng tiêu chuẩn sản xuất khác nhau, ví dụ:

Mác thép của Nga: CT3, theo tiêu chuẩn : GOST 380 - 88. 

Mác thép của Nhật: SS400,theo tiêu chuẩn: JIS G 3101.

Mác thép của Trung Quốc: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101.
Mác thép của Mỹ: A36,theo tiêu chuẩn : ATSM A36.  

 Công dụng: Dùng trong công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí.

 

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài 
(m)

Trọng lượng 
(Kg)

Thép I( I - Beam) JIS G3101 SS400

1

I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN

6

55

2

I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN

6

62

3

I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101

12

168

4

I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101

12

218,4

5

I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101

12

367,2

6

I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101

12

218,4

7

I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998

12

260,4

8

I 250 x 125 x 6 x 9 Chn - JIS G3101

12

355,2

9

I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101

12

308,4

10

I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101

12

384

11

I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101

12

440,4

12

I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101

12

496,8

13

I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101

12

595,2

14

I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101

12

679,2

15

I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101

12

792

16

I 446 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101

12

794,4

17

I 450 x 200 x 9 x 14 Chn-JIS G3101

12

912

18

I 488 x 300 x 11 x 18 Chn-JIS G3101

12

1.536

19

I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101

12

954

20

I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101

12

1.075

21

I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101

12

1.135

22

I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101

12

1.272

23

I 900 x 300 x 16 x 26 SNG-JIS G3101

12

2.880,01

24

Ia 300 x150 x10x16 cầu trục

12

786

25

Ia 250 x 116 x 8 x 12 cầu trục

12

457,2

26

I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101

12

220,8

27

I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400

12

255,6

28

I 700 x 300 x 13 x 24 Chn

12

2.220,01

 

 

 

GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN

Chiều cao thân

100 - 900mm

Chiều rộng cánh

50 - 400mm

Chiều dài

6000 - 18000mm

 

Kích thước chuẩn (mm)

Diện tích mặt cắt ngang (cm2)

Đơn trọng (kg/m)

Momen quán tính (cm4)

Bán kính quán tính (cm)

Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)

HxB

t1

t2

r1

r2

A

W

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

I100x75

5

8

7

3.5

16.43

12.9

281

47.3

4.14

1.70

56.2

12.6

I125x75

5.5

9.5

9

4.5

20.45

16.1

538

57.5

5.13

1.68

86

15.3

I150x75

5.5

9.5

9

4.5

21.83

17.1

819

57.5

6.12

1.62

109

15.3

I150x125

8.5

14

13

6.5

46.15

36.2

1,760

385

6.18

2.89

235

61.6

I180x125

6

10

10

5

30.06

23.6

1,670

138

7.45

2.14

186

27.5

I200x100

7

10

10

5

33.06

26

2,170

138

8.11

2.05

217

27.7

I200x150

9

16

15

7.5

64.16

50.4

4,460

753

8.34

3.43

446

100

I250x125

7.5

12.5

12

6

48.79

38.3

5,180

337

10.3

2.63

414

53.9

I250x125

10

19

21

10.5

70.73

55.5

7,310

538

10.2

2.76

585

86

I300x150

8

13

12

6

61.58

48.3

9,480

588

12.4

3.09

632

78.4

I300x150

10

18.5

19

9.5

83.47

65.5

12,700

886

12.3

3.26

849

118

I300x150

11.5

22

23

11.5

97.88

76.8

14,700

1,080

12.2

3.32

978

143

I350x150

9

15

13

6.5

74.58

58.5

15,200

702

14.3

3.07

870

93.5

I350x150

12

24

25

12.5

111.1

87.2

22,400

1,180

14.2

3.26

1,280

158

I400x150

10

18

17

8.5

91.73

72

24,100

864

16.2

3.07

1,200

115

I400x150

12.5

25

27

13.5

122.1

95.8

31,700

1,240

16.1

3.18

1,580

165

I450x175

11

20

19

9.5

116.8

91.7

39,200

1,510

18.3

3.60

1,740

173

I450x175

13

26

27

13.5

146.1

115

48,800

2,020

18.3

3.72

2,170

231

I600x190

13

25

25

12.5

169.4

133

98,400

2,460

24.1

3.81

3,280

259

I600x190

16

35

38

19

224.5

176

130,000

3,540

24.1

3.97

4,330

373

Logo Đối tác